"surged" in Vietnamese
Definition
Chỉ việc một điều gì đó tăng lên mạnh mẽ và đột ngột, như giá cả, cảm xúc, đám đông hoặc mực nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường được dùng trong tin tức, kinh doanh, văn bản trang trọng để nhấn mạnh sự tăng mạnh đột ngột, như 'prices surged', 'crowds surged'. Dùng khi nói về sự thay đổi mạnh mẽ, không phải tăng dần dần.
Examples
The price of oil surged last month.
Giá dầu **tăng vọt** vào tháng trước.
Suddenly, the crowd surged forward.
Đột nhiên, đám đông **dâng trào** về phía trước.
Water surged over the river banks after the storm.
Nước **dâng tràn** bờ sông sau cơn bão.
Her excitement surged when she saw her favorite singer on stage.
Sự phấn khích của cô ấy **tăng vọt** khi nhìn thấy ca sĩ yêu thích trên sân khấu.
Electricity demand surged during the heatwave last summer.
Nhu cầu điện **tăng vọt** trong đợt nắng nóng mùa hè năm ngoái.
After the team's victory, pride surged through the whole city.
Sau chiến thắng của đội, niềm tự hào **dâng trào** khắp thành phố.