"surge in" in Vietnamese
Definition
Sau một thời gian ổn định, lượng hoặc số lượng một thứ gì đó bất ngờ tăng mạnh trong thời gian ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các hoàn cảnh trang trọng, báo chí, kinh tế, khoa học. Sau 'surge in' là danh từ chỉ đối tượng tăng mạnh như 'surge in nhu cầu', 'surge in giá'. Diễn tả sự tăng nhanh và lớn, không phải tăng từ từ.
Examples
There was a surge in electricity usage during the heatwave.
Có một **sự tăng vọt** về sử dụng điện trong đợt nắng nóng.
The store saw a surge in customers after the sale started.
Sau khi bắt đầu giảm giá, cửa hàng chứng kiến **sự tăng vọt** khách hàng.
Doctors noticed a surge in flu cases this winter.
Mùa đông này, các bác sĩ nhận thấy **sự tăng vọt** các ca cúm.
We've seen a real surge in interest for electric cars lately.
Gần đây, chúng tôi chứng kiến **sự tăng vọt** về quan tâm đến xe điện.
After the news broke, there was a surge in calls to our hotline.
Sau khi tin tức được lan truyền, có một **sự tăng vọt** các cuộc gọi tới đường dây nóng của chúng tôi.
There's been a surge in online shopping since the pandemic started.
Từ khi đại dịch bắt đầu, **sự tăng vọt** mua sắm trực tuyến đã diễn ra.