아무 단어나 입력하세요!

"surf and turf" in Vietnamese

surf and turfbữa ăn gồm hải sản và thịt đỏ (như bít tết)

Definition

Một bữa ăn đặc biệt thường có cả hải sản (như tôm, tôm hùm) và thịt đỏ (thường là bít tết) ăn cùng nhau trong nhà hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ chủ yếu phổ biến ở các nước nói tiếng Anh, nhất là Bắc Mỹ; mang cảm giác sang trọng, hiếm thấy ở Việt Nam. Dùng để nói về kiểu kết hợp món, không phải tên món riêng.

Examples

I ordered surf and turf for dinner last night.

Tối qua tôi đã gọi **surf and turf** cho bữa tối.

The restaurant is famous for its surf and turf specials.

Nhà hàng này nổi tiếng với các món **surf and turf** đặc biệt.

Surf and turf usually means steak and lobster together.

**Surf and turf** thường có nghĩa là bít tết và tôm hùm ăn cùng nhau.

For our anniversary, we tried the chef’s special surf and turf.

Kỷ niệm ngày cưới, chúng tôi thử món **surf and turf** đặc biệt của đầu bếp.

When you can’t decide between seafood and steak, just go for surf and turf!

Khi bạn phân vân giữa hải sản và bít tết, hãy chọn **surf and turf**!

They brought out this huge plate of surf and turf for the whole table to share.

Họ mang ra một đĩa **surf and turf** lớn cho cả bàn cùng thưởng thức.