아무 단어나 입력하세요!

"superwoman" in Vietnamese

người phụ nữ siêu phàmsiêu nhân nữ

Definition

Người phụ nữ siêu phàm là người có thể làm nhiều việc khó cùng lúc, đặc biệt là cân bằng giữa công việc, gia đình và trách nhiệm khác. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ nữ siêu anh hùng trong truyện hoặc nghĩa bóng chỉ người phụ nữ mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này thường dùng để khen ngợi phụ nữ tài giỏi, đảm đang trong cuộc sống thường ngày. Tuy có thể chỉ nữ siêu anh hùng trong truyện, nhưng nghĩa bóng để nói về phụ nữ đa năng, mạnh mẽ phổ biến hơn.

Examples

My mother is a superwoman. She works and takes care of us every day.

Mẹ tôi là một **người phụ nữ siêu phàm**. Mẹ vừa đi làm vừa chăm sóc chúng tôi mỗi ngày.

She is like a superwoman at the office; she never gets tired.

Ở văn phòng, cô ấy như một **người phụ nữ siêu phàm**; không bao giờ mệt mỏi.

Many girls want to be a superwoman when they grow up.

Nhiều bé gái muốn trở thành **người phụ nữ siêu phàm** khi lớn lên.

People call her a superwoman, but she just does what needs to be done.

Mọi người gọi cô ấy là **người phụ nữ siêu phàm**, nhưng cô chỉ làm những điều cần làm.

Don't try to be a superwoman all the time—it's okay to ask for help.

Đừng cố gắng làm **người phụ nữ siêu phàm** mọi lúc—hãy thoải mái nhờ người khác giúp đỡ.

After handling three meetings and a sick child, she deserves the title of superwoman.

Sau khi xử lý ba cuộc họp và chăm con ốm, cô ấy xứng đáng được gọi là **người phụ nữ siêu phàm**.