"superheated" in Vietnamese
Definition
Khi một vật chất bị đun nóng vượt xa điểm sôi thông thường của nó, gọi là siêu nóng hoặc quá nhiệt. Cũng có thể dùng để chỉ cảm xúc hoặc tình huống trở nên cực kỳ căng thẳng hay dữ dội.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong khoa học kỹ thuật, nhất là nói về hơi nước hoặc chất lỏng. Khi dùng ẩn dụ, chỉ những tình huống rất căng thẳng hoặc cảm xúc cao độ, ví dụ như 'superheated debate'.
Examples
The water in the lab was superheated before being released as steam.
Nước trong phòng thí nghiệm đã được làm **quá nhiệt** trước khi xả thành hơi nước.
A superheated liquid can be dangerous if disturbed.
Chất lỏng **quá nhiệt** có thể nguy hiểm nếu bị khuấy động.
Microwaving water can sometimes make it superheated.
Nước khi đun bằng lò vi sóng đôi khi có thể trở nên **quá nhiệt**.
The debate grew superheated as both sides refused to back down.
Cuộc tranh luận trở nên **căng thẳng dữ dội** khi cả hai bên đều không nhượng bộ.
He warned us not to touch the superheated pipes after the test.
Anh ấy cảnh báo chúng tôi không được chạm vào các ống **quá nhiệt** sau khi thử nghiệm.
In some thrillers, emotions run so superheated that every conversation feels like a fight.
Trong một số phim gay cấn, cảm xúc trở nên **căng thẳng đến mức** mọi cuộc đối thoại đều giống như một cuộc tranh cãi.