"superduper" in Vietnamese
Definition
Một từ cực kỳ thân mật, chỉ điều gì đó rất tuyệt, xuất sắc hoặc đáng kinh ngạc, thậm chí hơn cả 'siêu'.
Usage Notes (Vietnamese)
‘siêu siêu’ rất thân mật, thường dùng với trẻ em hoặc khi nói chuyện vui vẻ. Không nên dùng khi viết hoặc giao tiếp trang trọng. Dùng để khen quá mức, ví dụ: 'That’s a superduper idea!'.
Examples
That was a superduper movie!
Đó là một bộ phim **siêu siêu**!
I got a superduper new bike for my birthday.
Tôi nhận được một chiếc xe đạp mới **siêu siêu** vào sinh nhật.
Your cake tastes superduper.
Bánh của bạn ngon **siêu siêu** luôn.
That idea is superduper; let’s try it!
Ý tưởng đó **siêu siêu** đấy; thử đi nào!
You did a superduper job on your project!
Bạn đã làm **siêu siêu** tốt với dự án của mình!
These cookies are superduper tasty—can I have the recipe?
Những chiếc bánh quy này **siêu siêu** ngon—cho mình công thức nhé?