아무 단어나 입력하세요!

"sunroom" in Vietnamese

phòng kínhphòng nắng

Definition

Một căn phòng trong nhà với nhiều cửa sổ lớn, được thiết kế để đón nhiều ánh sáng mặt trời. Thường dùng để thư giãn, đọc sách hoặc trồng cây trong nhà.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Sunroom’ thường thấy trong tiếng Anh Mỹ; ở Anh hay gọi là ‘conservatory’ hoặc ‘glasshouse’. Không dùng để ngủ; thường gặp trong các cụm như ‘spacious sunroom’, ‘enclosed sunroom’.

Examples

The house has a beautiful sunroom with many plants.

Ngôi nhà có một **phòng kính** đẹp với nhiều cây xanh.

We like to eat breakfast in the sunroom.

Chúng tôi thích ăn sáng trong **phòng kính**.

She reads her books in the sunroom every afternoon.

Cô ấy đọc sách trong **phòng kính** mỗi buổi chiều.

Let’s have coffee in the sunroom—the light is perfect this morning.

Hãy uống cà phê trong **phòng kính** nhé—sáng nay ánh sáng thật hoàn hảo.

During winter, the sunroom stays warm and cozy all day.

Trong mùa đông, **phòng kính** luôn ấm áp và dễ chịu cả ngày.

They turned their old porch into a bright sunroom last year.

Năm ngoái họ biến hiên cũ thành một **phòng kính** sáng sủa.