아무 단어나 입력하세요!

"summon up" in Vietnamese

gây dựnggợi nhớcố gắng lấy (nội lực, ký ức)

Definition

Lấy ra hoặc khơi dậy từ bên trong mình một điều gì đó như dũng khí, sức mạnh hay ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho các khái niệm trừu tượng như 'summon up courage', 'summon up memories', không dùng cho vật thể. Không nên nhầm với 'summon' là gọi người.

Examples

I had to summon up all my courage to speak in public.

Tôi phải **gây dựng** hết can đảm của mình để nói trước đám đông.

She tried to summon up the energy to finish her work.

Cô ấy cố gắng **gây dựng** năng lượng để hoàn thành công việc.

Can you summon up any happy memories from childhood?

Bạn có thể **gợi nhớ** lại những kỷ niệm vui thời thơ ấu không?

It was hard to summon up the motivation to exercise after a long day.

Thật khó để **gây dựng** động lực tập thể dục sau một ngày dài.

Sometimes you have to summon up strength you didn't know you had.

Đôi khi bạn phải **gây dựng** sức mạnh mà bạn không biết mình có.

He managed to summon up a smile, even though he was tired.

Anh ấy vẫn **gượng cười**, dù rất mệt.