아무 단어나 입력하세요!

"summery" in Vietnamese

đậm chất mùa hènhư mùa hè

Definition

Chỉ những điều mang cảm giác mùa hè như không khí ấm áp, tươi sáng, hay quần áo nhẹ nhàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng như tính từ, thường đi với 'dress', 'feel', 'day'. Không nhầm với 'summary' (bản tóm tắt). Thường diễn tả sự nhẹ nhàng, tươi sáng, thoải mái.

Examples

She wore a summery dress to the party.

Cô ấy mặc chiếc váy **đậm chất mùa hè** tới bữa tiệc.

Today feels so summery and bright.

Hôm nay cảm thấy thật **như mùa hè** và rực rỡ.

The room has a summery look with light colors.

Phòng này trông **đậm chất mùa hè** với màu sắc tươi sáng.

I love these summery evenings when the sun sets late.

Tôi thích những buổi chiều tối **đậm chất mùa hè** khi mặt trời lặn muộn.

Her summery perfume reminds me of the beach.

Nước hoa **đậm chất mùa hè** của cô ấy làm tôi nhớ đến biển.

Let’s have a picnic while the weather’s still summery.

Hãy đi picnic khi thời tiết vẫn còn **đậm chất mùa hè** nhé.