아무 단어나 입력하세요!

"summa" in Vietnamese

summa (thuật ngữ Latin về tác phẩm tổng hợp, danh hiệu học thuật)

Definition

'Summa' là từ Latin dùng để chỉ một tác phẩm tổng hợp tri thức hoặc danh hiệu học thuật cao nhất như 'summa cum laude'. Đôi khi cũng dùng cho bản tổng kết ngắn gọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong danh hiệu học thuật ('summa cum laude') hoặc tên sách cổ điển; không dùng trong sinh hoạt hàng ngày. Đừng nhầm với 'summer'.

Examples

She graduated summa cum laude from university.

Cô ấy tốt nghiệp đại học với danh hiệu **summa** cum laude.

The philosopher wrote a summa about ethics.

Nhà triết học đó đã viết một **summa** về đạo đức.

Thomas Aquinas is famous for his Summa Theologica.

Thomas Aquinas nổi tiếng với tác phẩm **Summa** Theologica.

Getting summa cum laude is incredibly rare—only the very top students achieve it.

Đạt được **summa** cum laude là điều cực kỳ hiếm — chỉ những sinh viên xuất sắc nhất mới đạt được.

Her dissertation became the standard summa for modern linguistic theory.

Luận án của cô ấy đã trở thành **summa** tiêu chuẩn về lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại.

If you ever read the original medieval summa, you’ll see how detailed those books were.

Nếu bạn đọc bản **summa** thời trung cổ gốc, bạn sẽ thấy các sách đó chi tiết đến mức nào.