"sumac" in Vietnamese
Definition
Sumac là một loại cây, quả khô màu đỏ của nó được nghiền thành gia vị có vị chua nhẹ, thường dùng trong ẩm thực Trung Đông và Địa Trung Hải.
Usage Notes (Vietnamese)
'Sumac' vừa chỉ cây, vừa chỉ gia vị. Gia vị này hay dùng cho salad, thịt và các món cơm. Đừng nhầm lẫn với 'poison sumac' (cây độc, không ăn được).
Examples
You can sprinkle sumac on salad for extra flavor.
Bạn có thể rắc **sumac** lên salad để tăng hương vị.
Sumac is a red spice
**Sumac** là gia vị màu đỏ.
People use sumac in Middle Eastern dishes.
Mọi người dùng **sumac** trong các món ăn Trung Đông.
The chicken tastes amazing with a hint of sumac.
Thịt gà rất ngon khi thêm một chút **sumac**.
Have you ever tried za’atar? It’s got sumac mixed in.
Bạn đã từng thử za’atar chưa? Trong đó có trộn **sumac**.
Be careful—not all kinds of sumac are safe to eat.
Cẩn thận—không phải loại **sumac** nào cũng ăn được.