아무 단어나 입력하세요!

"sulks" in Vietnamese

hờn dỗi

Definition

Khi ai đó im lặng, tỏ ra khó chịu hoặc giận dỗi để người khác chú ý.

Usage Notes (Vietnamese)

'hờn dỗi' hay dùng với trẻ em, nhưng cũng áp dụng cho người lớn theo cách thân mật. Các cụm như 'giận dỗi', 'ngồi một góc hờn dỗi' rất phổ biến.

Examples

He sulks when he doesn't get his way.

Anh ấy **hờn dỗi** khi không được như ý muốn.

Sometimes she sulks for hours after an argument.

Đôi khi cô ấy có thể **hờn dỗi** hàng giờ sau một cuộc cãi vã.

The child sulks in the corner.

Đứa trẻ **hờn dỗi** ở góc phòng.

He always sulks instead of telling us what's wrong.

Anh ấy luôn **hờn dỗi** thay vì nói với chúng tôi chuyện gì đã xảy ra.

Don't be surprised if she sulks after losing the game.

Đừng ngạc nhiên nếu cô ấy **hờn dỗi** sau khi thua trò chơi.

My brother sulks whenever things don't go his way, but he gets over it fast.

Em trai tôi **hờn dỗi** mỗi khi mọi việc không như ý, nhưng cũng mau quên.