"suit up" in Vietnamese
Definition
Mặc bộ vest hoặc đồng phục đặc biệt để chuẩn bị cho sự kiện quan trọng hoặc tình huống nghiêm túc như trận đấu, công việc nguy hiểm hoặc lễ cưới.
Usage Notes (Vietnamese)
'Suit up' dùng khi chuẩn bị cho dịp quan trọng, không dùng cho mặc thường ngày. Có thể dùng ẩn dụ ý chỉ chuẩn bị sẵn sàng, như câu 'Time to suit up' (Đến lúc chuẩn bị rồi).
Examples
The firefighters suit up before going into the building.
Những người lính cứu hỏa **mặc đồ** trước khi vào tòa nhà.
We have to suit up for the wedding.
Chúng ta phải **mặc đồ vest** cho đám cưới.
Before the big game, the players suit up in the locker room.
Trước trận đấu lớn, các cầu thủ **mặc đồng phục** trong phòng thay đồ.
Come on, everyone, it's time to suit up and look sharp!
Nào mọi người, đã đến lúc **mặc đồ** và trông thật bảnh bao!
Whenever there's a big event at work, my boss tells us to suit up.
Mỗi khi có sự kiện lớn ở công ty, sếp tôi bảo chúng tôi phải **mặc vest**.
The team was nervous, but once they suited up, they felt ready for anything.
Đội cảm thấy lo lắng, nhưng khi đã **mặc đồng phục**, họ cảm thấy đã sẵn sàng cho mọi thứ.