아무 단어나 입력하세요!

"sugarcoat" in Vietnamese

nói giảm nói tránhlàm dịu đi

Definition

Nói về điều gì đó khó nghe hoặc tiêu cực nhưng dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn để dễ tiếp nhận.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn nói, thường xuất hiện ở các câu phủ định như 'Don't sugarcoat it.' Dùng khi nói về sự thật, phê bình hoặc tin tức để nhấn mạnh tính trung thực. Không phải nói dối, chỉ là làm dịu cách diễn đạt.

Examples

Please don't sugarcoat the results; I want the truth.

Làm ơn đừng **nói giảm nói tránh** về kết quả; tôi muốn biết sự thật.

Teachers shouldn't sugarcoat feedback to students.

Giáo viên không nên **nói giảm nói tránh** khi góp ý cho học sinh.

You don't have to sugarcoat your opinion.

Bạn không cần **nói giảm nói tránh** ý kiến của mình đâu.

He tried to sugarcoat the bad news, but we could tell it was serious.

Anh ấy cố **nói giảm nói tránh** tin xấu, nhưng chúng tôi vẫn hiểu là nghiêm trọng.

Stop trying to sugarcoat your mistakes—just admit them.

Đừng cố **nói giảm nói tránh** về lỗi lầm của bạn nữa—hãy thừa nhận đi.

Sometimes, it's better not to sugarcoat things so people know what to expect.

Đôi khi, tốt hơn là không **nói giảm nói tránh** để mọi người biết mình nên mong đợi điều gì.