아무 단어나 입력하세요!

"suctioning" in Vietnamese

hút (y tế)

Definition

Loại bỏ chất lỏng, không khí hoặc chất khác bằng cách hút, thường dùng trong y tế để làm sạch đường thở hoặc vết thương cho bệnh nhân.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y tế, ví dụ như ‘hút dịch đường thở’. Không dùng trong sinh hoạt hàng ngày.

Examples

The nurse is suctioning the patient's mouth to help him breathe.

Y tá đang **hút** miệng bệnh nhân để giúp anh ấy dễ thở hơn.

After surgery, doctors performed suctioning to remove blood from the wound.

Sau phẫu thuật, bác sĩ đã **hút** máu ra khỏi vết thương.

Suctioning can clear mucus that blocks the airway.

**Hút** có thể làm sạch chất nhầy chặn đường thở.

If too much saliva builds up, you may need suctioning during dental work.

Nếu nước bọt tích tụ quá nhiều, bạn có thể cần **hút** khi làm răng.

Some babies in the hospital require frequent suctioning to keep their lungs clear.

Một số trẻ sơ sinh ở bệnh viện cần được **hút** thường xuyên để giữ cho phổi sạch.

Respiratory therapists are skilled at suctioning airways gently to avoid discomfort.

Kỹ thuật viên hô hấp có kỹ năng **hút** đường thở nhẹ nhàng để tránh gây khó chịu.