"succumbing" in Vietnamese
Definition
Chịu thua hoặc đầu hàng trước một áp lực mạnh, cám dỗ, bệnh tật hoặc cái chết sau khi đã chống cự một thời gian.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, đi với ‘to’ (“succumbing to temptation”). Mang hàm ý đã kháng cự một thời gian rồi mới chịu thua, thường cho điều xấu.
Examples
She fought the illness bravely but ended up succumbing.
Cô ấy đã chiến đấu dũng cảm với bệnh tật nhưng cuối cùng đã **chịu thua**.
He avoided sweets for weeks before finally succumbing to chocolate cake.
Anh ấy đã nhịn ngọt nhiều tuần trước khi cuối cùng **chịu thua** bánh sô-cô-la.
The soldiers kept fighting, never succumbing to fear.
Những người lính tiếp tục chiến đấu, không bao giờ **khuất phục** trước nỗi sợ.
After hours of negotiation, the company found itself succumbing to the union's demands.
Sau nhiều giờ thương lượng, công ty đã **chịu thua** trước những yêu cầu của công đoàn.
He was strong for so long, but eventually ended up succumbing to loneliness.
Anh ấy mạnh mẽ suốt thời gian dài, nhưng cuối cùng cũng **chịu thua** sự cô đơn.
The team kept pushing, never succumbing to exhaustion despite the long match.
Cả đội tiếp tục cố gắng, không bao giờ **khuất phục** trước mệt mỏi dù trận đấu kéo dài.