"subtly" in Vietnamese
Definition
Một hành động hoặc thay đổi diễn ra nhẹ nhàng, không rõ ràng hoặc khó nhận ra, nhưng vẫn có ý nghĩa quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả những sự thay đổi, hành động hoặc gợi ý không dễ nhận thấy. Không nên nhầm với 'slightly' (mức độ nhỏ) hoặc 'secretly' (một cách bí mật).
Examples
The colors on the wall changed subtly in the sunlight.
Màu trên tường **một cách tinh tế** thay đổi dưới ánh nắng.
She subtly suggested a different idea.
Cô ấy **một cách tinh tế** gợi ý một ý tưởng khác.
The taste of the soup was subtly sweet.
Vị của súp **một cách nhẹ nhàng** ngọt.
He's subtly making fun of you—you just can't tell right away.
Anh ấy đang trêu chọc bạn **một cách tinh tế**—bạn không nhận ra ngay đâu.
The manager subtly changed the rules without telling anyone.
Người quản lý **một cách tinh tế** thay đổi các quy tắc mà không nói với ai.
Her mood subtly shifted when she heard the news.
Tâm trạng của cô ấy **một cách nhẹ nhàng** thay đổi khi nghe tin ấy.