아무 단어나 입력하세요!

"subterfuge" in Vietnamese

mưu mẹothủ đoạn

Definition

Cách thức khéo léo hoặc gian dối được dùng để đạt mục đích hoặc che giấu sự thật.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn viết hoặc ngôn ngữ trang trọng. Gặp trong các cụm như 'by subterfuge', 'a clever subterfuge'. Thường nhấn mạnh sự tinh tế, mưu mẹo nhiều hơn là lừa gạt cơ bản.

Examples

She used a subterfuge to avoid answering the question.

Cô ấy đã dùng một **mưu mẹo** để tránh trả lời câu hỏi.

The company hid its losses through subterfuge.

Công ty đã che giấu khoản lỗ của mình bằng **thủ đoạn**.

He was exposed when his subterfuge was discovered.

Anh ta đã bị lộ khi **mưu mẹo** của mình bị phát hiện.

It was just a simple subterfuge to get a day off work.

Chỉ là một **thủ đoạn** đơn giản để được nghỉ làm một ngày.

Politicians often rely on subterfuge instead of honest answers.

Các chính trị gia thường dựa vào **mưu mẹo** thay vì trả lời thành thật.

That story about missing the bus was pure subterfuge.

Chuyện kể về việc lỡ xe buýt chỉ là một **thủ đoạn** tinh vi.