"subsidy" in Vietnamese
Definition
Khoản tiền hoặc hỗ trợ mà chính phủ hoặc tổ chức cấp để giúp doanh nghiệp, hoạt động, hoặc người dân, thường nhằm giữ giá thấp hoặc giảm chi phí.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong bối cảnh chính trị hoặc kinh tế như 'trợ cấp của nhà nước', 'trợ cấp nông nghiệp'. Không giống với 'học bổng' (dành riêng cho học tập) hay 'khoản tài trợ' (áp dụng cho dự án/hoạt động khác).
Examples
The farmer received a subsidy from the government.
Người nông dân đã nhận được **trợ cấp** từ chính phủ.
Many students depend on a subsidy for their studies.
Nhiều sinh viên phụ thuộc vào **trợ cấp** cho việc học.
The company received a subsidy to hire more workers.
Công ty đã nhận được **trợ cấp** để thuê thêm nhân viên.
Without the subsidy, food prices would go up a lot.
Nếu không có **trợ cấp**, giá thực phẩm sẽ tăng mạnh.
We're hoping the new subsidy will help small businesses survive.
Chúng tôi hy vọng **trợ cấp** mới sẽ giúp các doanh nghiệp nhỏ tồn tại.
The government may cut the fuel subsidy next year.
Chính phủ có thể cắt giảm **trợ cấp** nhiên liệu vào năm tới.