아무 단어나 입력하세요!

"subsiding" in Vietnamese

giảm dầnlắng xuống

Definition

Trạng thái mà điều gì đó dần trở nên nhẹ đi, yếu hơn, ít nghiêm trọng hơn; cũng dùng khi vật thể lún xuống thấp hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ trang trọng, dùng nhiều cho hiện tượng tự nhiên (lũ, gió), cảm xúc hoặc đau đớn dần giảm. Không dùng cho người mà cho tình huống/vật. Ví dụ: 'cơn đau giảm dần', 'nước đang rút'.

Examples

The pain in my leg is subsiding now.

Cơn đau ở chân tôi đang **giảm dần**.

The floodwaters are subsiding after the storm.

Nước lũ đang **rút xuống** sau cơn bão.

The wind is finally subsiding.

Cuối cùng thì gió cũng đang **dịu đi**.

By morning, their anger was subsiding.

Đến sáng, cơn giận của họ đã **lắng xuống**.

The land is subsiding slowly near the river.

Đất gần sông đang **lún xuống** chậm rãi.

After the excitement of the game, the crowd’s energy was subsiding.

Sau trận đấu, sự hào hứng của đám đông đang **giảm dần**.