"subsidiaries" in Vietnamese
Definition
Công ty con là những doanh nghiệp do một công ty lớn hơn kiểm soát hoặc sở hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện chủ yếu trong bối cảnh kinh doanh hoặc pháp lý và thường ở dạng số nhiều. Không nên nhầm với 'chi nhánh' (branch) là bộ phận của cùng một công ty.
Examples
The company has five subsidiaries in Europe.
Công ty có năm **công ty con** ở châu Âu.
Our subsidiaries operate in different industries.
Các **công ty con** của chúng tôi hoạt động ở nhiều ngành khác nhau.
All subsidiaries must follow the parent company's policies.
Tất cả các **công ty con** đều phải tuân theo chính sách của công ty mẹ.
Many multinational firms acquire subsidiaries to enter new markets quickly.
Nhiều tập đoàn đa quốc gia mua lại các **công ty con** để nhanh chóng tiếp cận thị trường mới.
After the merger, three major subsidiaries were created to handle different regions.
Sau khi sáp nhập, ba **công ty con** lớn được thành lập để quản lý các khu vực khác nhau.
Some of our subsidiaries are joint ventures with local partners.
Một số **công ty con** của chúng tôi là liên doanh với các đối tác địa phương.