"subside" in Vietnamese
Definition
Khi một điều gì đó trở nên yếu đi, giảm bớt hoặc quay lại trạng thái bình thường, thường dùng cho thời tiết, cảm xúc, cơn đau hay mức nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc trung tính, phổ biến với hiện tượng tự nhiên, cảm xúc hay đau đớn. Không dùng để nói về giá cả hoặc thay đổi nhỏ.
Examples
We had to wait for the water to subside before crossing the road.
Chúng tôi phải chờ nước **rút xuống** rồi mới qua đường được.
My headache will subside after I rest.
Tôi nghỉ ngơi thì cơn đau đầu sẽ **giảm xuống**.
The storm will subside soon.
Cơn bão sẽ **lắng xuống** sớm thôi.
After everyone calmed down, the tension in the room finally subsided.
Sau khi mọi người bình tĩnh lại, sự căng thẳng trong phòng cuối cùng cũng đã **giảm xuống**.
Give it a few hours and the swelling should subside on its own.
Chờ vài tiếng là vết sưng sẽ tự **giảm** thôi.
It took days for the floodwaters to finally subside after the heavy rain.
Sau cơn mưa lớn, nước lũ phải mất mấy ngày mới **rút xuống** hết.