아무 단어나 입력하세요!

"subparagraph" in Vietnamese

tiểu đoạnkhoản nhỏ

Definition

Tiểu đoạn là phần nhỏ được đánh số hoặc chữ cái bên trong một đoạn lớn hơn, thường dùng trong tài liệu, luật pháp hoặc hợp đồng để chia nội dung thành các phần rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong tài liệu pháp lý, học thuật, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Được đánh dấu (a), (b), (i), (ii),... sau đoạn chính để tổ chức thông tin.

Examples

Please read subparagraph (b) for more details.

Vui lòng đọc **tiểu đoạn** (b) để biết thêm chi tiết.

The law was changed in subparagraph (iii).

Luật đã được sửa đổi ở **tiểu đoạn** (iii).

Each subparagraph explains a different rule.

Mỗi **tiểu đoạn** giải thích một quy tắc khác nhau.

If you look at subparagraph (c), you'll find the exceptions listed there.

Nếu bạn xem **tiểu đoạn** (c), sẽ thấy các ngoại lệ được liệt kê ở đó.

The contract gets complicated around subparagraph 2(b), so pay attention to that part.

Hợp đồng bắt đầu phức tạp ở **tiểu đoạn** 2(b), nên chú ý phần đó.

You can skip this subparagraph if it's not relevant to your case.

Bạn có thể bỏ qua **tiểu đoạn** này nếu nó không liên quan đến trường hợp của bạn.