아무 단어나 입력하세요!

"subordinated" in Vietnamese

bị xếp dướibị đặt dưới

Definition

Được đặt vào vị trí thấp hơn hoặc ít quan trọng hơn so với ai đó hoặc điều gì đó, thường về quyền lực hoặc tầm quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này hay dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý, tài chính như 'subordinated debt' (khoản vay ưu tiên thấp). Không nên nhầm với 'subjected' hay 'inferior' mang sắc thái tiêu cực.

Examples

The assistant manager is subordinated to the general manager.

Phó giám đốc được **bị xếp dưới** giám đốc chính.

In the company, technical staff are often subordinated to business needs.

Trong công ty, nhân viên kỹ thuật thường **bị đặt dưới** nhu cầu kinh doanh.

Their desires were subordinated to family interests.

Mong muốn của họ đã **bị xếp dưới** lợi ích gia đình.

Certain loans are subordinated, meaning they're paid only after others if the company goes bankrupt.

Một số khoản vay là **bị xếp dưới**, nghĩa là chúng chỉ được hoàn trả sau các khoản khác nếu công ty phá sản.

He felt subordinated in every meeting, as if his opinions never mattered.

Anh ấy cảm thấy **bị đặt dưới** trong mọi cuộc họp, như thể ý kiến mình không quan trọng.

Creative decisions were always subordinated to budget constraints.

Các quyết định sáng tạo luôn bị **bị xếp dưới** các giới hạn về ngân sách.