"submitting" in Vietnamese
Definition
Việc gửi nộp tài liệu, đơn từ để được xem xét hoặc phê duyệt. Cũng có thể chỉ sự phục tùng ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học tập, hành chính: 'nộp đơn', 'nộp báo cáo'. Khi gửi qua mạng hoặc email cũng dùng từ này. Ý nghĩa 'phục tùng' ít gặp hơn.
Examples
I am submitting my homework online.
Tôi đang **nộp** bài tập về nhà qua mạng.
She is submitting a job application today.
Cô ấy hôm nay đang **nộp** đơn xin việc.
Thank you for submitting your feedback.
Cảm ơn bạn đã **nộp** ý kiến phản hồi.
Are you submitting your taxes this weekend or waiting until next week?
Bạn sẽ **nộp** thuế cuối tuần này hay chờ đến tuần sau?
He kept submitting new ideas for the project, hoping one would be accepted.
Anh ấy liên tục **nộp** những ý tưởng mới cho dự án, mong rằng một ý tưởng sẽ được chấp nhận.
After submitting to the rules, he found life much easier at the new school.
Sau khi **phục tùng** các quy định, cuộc sống ở trường mới của anh ấy dễ dàng hơn nhiều.