"subito" in Vietnamese
Definition
Có điều gì đó xảy ra rất nhanh và không báo trước; thường dùng trong âm nhạc để chỉ sự thay đổi đột ngột.
Usage Notes (Vietnamese)
'Subito' chủ yếu dùng trong âm nhạc; trong giao tiếp nên dùng 'đột nhiên' hay 'bỗng nhiên'.
Examples
The music stopped subito.
Nhạc **đột ngột** dừng lại.
He subito entered the room and everyone looked at him.
Anh ấy **đột ngột** bước vào phòng và mọi người nhìn anh.
The lights went out subito.
Đèn tắt **đột ngột**.
The conductor signaled, and the orchestra went subito from loud to soft.
Nhạc trưởng ra hiệu, và dàn nhạc **đột ngột** chuyển từ to sang nhỏ.
"Fortissimo, then subito piano," the score instructs.
Bản nhạc ghi: “Fortissimo, rồi **đột ngột** piano.”
Life can change subito without you expecting it.
Cuộc sống có thể thay đổi **đột ngột** mà bạn không ngờ tới.