아무 단어나 입력하세요!

"subcontractors" in Vietnamese

nhà thầu phụ

Definition

Nhà thầu phụ là cá nhân hoặc công ty được nhà thầu chính thuê để thực hiện một phần cụ thể của dự án lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, xây dựng và kỹ thuật. Thường dùng dưới dạng số nhiều: 'thuê nhà thầu phụ', 'sử dụng nhà thầu phụ'. Không nên nhầm với 'supplier' hoặc 'vendor'.

Examples

The company hired several subcontractors for the project.

Công ty đã thuê một số **nhà thầu phụ** cho dự án.

The subcontractors built the walls and painted them.

Các **nhà thầu phụ** đã xây tường và sơn chúng.

All subcontractors must follow the safety rules.

Tất cả các **nhà thầu phụ** phải tuân thủ các quy tắc an toàn.

We're waiting on the subcontractors to finish the electrical work.

Chúng tôi đang chờ các **nhà thầu phụ** hoàn thành phần điện.

Sometimes subcontractors can delay the whole schedule if they're late.

Đôi khi, nếu **nhà thầu phụ** chậm trễ thì toàn bộ tiến độ cũng bị ảnh hưởng.

Most of our work goes smoothly, but coordinating all the subcontractors is a challenge.

Phần lớn công việc của chúng tôi suôn sẻ, nhưng việc phối hợp tất cả **nhà thầu phụ** là một thách thức.