아무 단어나 입력하세요!

"subbing" in Vietnamese

thay thế tạm thờilàm phụ đề

Definition

'Subbing' nghĩa là thay thế tạm thời cho ai đó, ví dụ giáo viên dạy thay, hoặc làm phụ đề cho video.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính không trang trọng, thường dùng nói chuyện về dạy thay hoặc làm phụ đề. Không nên dùng trong văn bản chính thức.

Examples

I'm subbing for my friend at work today.

Hôm nay tôi đang **thay thế tạm thời** cho bạn ở chỗ làm.

She is subbing as our math teacher this week.

Tuần này cô ấy đang **thay thế tạm thời** làm giáo viên toán cho chúng tôi.

He enjoys subbing for different classes.

Anh ấy thích **thay thế tạm thời** ở nhiều lớp học khác nhau.

I ended up subbing for an English class last minute.

Cuối cùng tôi đã **thay thế tạm thời** cho lớp tiếng Anh vào phút chót.

Are you subbing the video for the club today?

Bạn có **làm phụ đề** cho video của câu lạc bộ hôm nay không?

He started subbing for teachers when he retired.

Sau khi nghỉ hưu, ông ấy bắt đầu **thay dạy tạm thời** cho các giáo viên.