"sub for" in Vietnamese
Definition
Làm thay cho ai đó trong thời gian ngắn khi họ không thể tham gia công việc, đội thể thao hoặc hoạt động nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp thân mật, chủ yếu cho công việc, thể thao hay lớp học. Nếu nói 'sub for ai đó' là nhờ người ấy làm giúp mình tạm thời. Không dùng cho văn bản trang trọng.
Examples
Can you sub for me at work tomorrow?
Bạn có thể **làm thay** mình ở chỗ làm ngày mai không?
John will sub for the coach today.
Hôm nay John sẽ **làm thay** huấn luyện viên.
Sarah often subs for teachers when they are sick.
Sarah thường **làm thay** giáo viên khi họ bị ốm.
Hey, can you sub for my shift tonight?
Này, tối nay bạn **làm thay** ca của mình được không?
I had to sub for a friend last minute at the game.
Tôi phải **làm thay** bạn tại trận đấu vào phút chót.
If you ever need someone to sub for you, just let me know.
Nếu bạn cần ai **làm thay** thì cứ báo cho mình biết nhé.