"sturgeons" in Vietnamese
Definition
Cá tầm là loài cá lớn, có từ lâu đời, sống chủ yếu ở Bắc Bán Cầu, nổi tiếng vì trứng của chúng được dùng làm trứng cá muối (caviar).
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'cá tầm' dùng cho cả số ít và số nhiều, nhưng trong tài liệu khoa học hay ẩm thực thường nói về các loài khác nhau. Thường liên quan đến 'caviar', nguy cơ tuyệt chủng, và không phổ biến trong bữa ăn hàng ngày.
Examples
It’s getting rare to see sturgeons in the wild these days.
Ngày nay, hiếm khi thấy **cá tầm** ngoài tự nhiên.
Sturgeons live in rivers and lakes in Europe, Asia, and North America.
**Cá tầm** sống ở các sông và hồ tại châu Âu, châu Á và Bắc Mỹ.
People collect caviar from sturgeons.
Người ta thu thập trứng cá muối từ **cá tầm**.
Some species of sturgeons are endangered.
Một số loài **cá tầm** đang có nguy cơ tuyệt chủng.
Many chefs consider sturgeons a delicacy because of their unique flavor and caviar.
Nhiều đầu bếp coi **cá tầm** là món đặc sản vì hương vị độc đáo và trứng cá muối của nó.
The river used to be full of sturgeons, but not anymore.
Dòng sông này từng có rất nhiều **cá tầm**, nhưng giờ thì không còn nữa.