"stunner" in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật rất thu hút, cực kỳ đẹp hoặc gây ấn tượng mạnh. Thường dùng chỉ nhan sắc nổi bật hay điều đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng kiểu thân mật, hơi mang ý nghĩa nói đùa hoặc ẩn ý chỉ ngoại hình xuất sắc (đặc biệt là phụ nữ) hoặc điều gây bất ngờ lớn. Chú ý, dùng cho người có thể nghe hơi phiến diện.
Examples
She is a stunner in that red dress.
Cô ấy thực sự là một **cực phẩm** khi mặc chiếc váy đỏ đó.
The view from the mountain was a real stunner.
Khung cảnh từ trên núi đúng là một **gây ấn tượng mạnh**.
That new car is a stunner.
Chiếc xe mới đó đúng là một **cực phẩm**.
Wow, your girlfriend is a total stunner.
Wow, bạn gái của bạn đúng là một **cực phẩm**.
Last night's game was a stunner—nobody saw that result coming.
Trận đấu tối qua đúng là một **gây ấn tượng mạnh**—không ai nghĩ kết quả lại như thế.
Every time she walks into the room, she turns heads—she’s a real stunner.
Cứ mỗi lần cô ấy bước vào phòng, ai cũng phải ngoái nhìn—cô ấy là một **cực phẩm** thực sự.