아무 단어나 입력하세요!

"stuck on" in Vietnamese

mắc kẹt vàomê mẩn

Definition

Cứ nghĩ mãi về ai đó hoặc điều gì đó, hoặc không thể tiến triển vì vướng phải một vấn đề hoặc cảm xúc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, cả khi nói đến thích ai đó hoặc bị bí ý tưởng/vấn đề; không giống 'stuck in' là bị mắc kẹt vật lý.

Examples

He is stuck on his math homework.

Anh ấy đang **mắc kẹt vào** bài tập toán của mình.

She's really stuck on her favorite singer.

Cô ấy thật sự **mê mẩn** ca sĩ yêu thích của mình.

I got stuck on this question for hours.

Tôi đã **mắc kẹt vào** câu hỏi này hàng giờ liền.

He's totally stuck on Lisa—he can't stop talking about her.

Anh ấy hoàn toàn **mê mẩn** Lisa—lúc nào cũng nhắc về cô ấy.

I keep getting stuck on the same level in this game.

Tôi cứ bị **mắc kẹt vào** cùng một màn trong trò chơi này.

Don’t get stuck on the little details; focus on the big picture.

Đừng **mắc kẹt vào** các chi tiết nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh lớn.