"struggle to the death" in Vietnamese
Definition
Cố gắng chiến đấu hết sức, không bỏ cuộc dù có thể phải chết. Thường diễn tả các cuộc xung đột căng thẳng, nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt này trang trọng, dùng cho tình huống sinh tử hoặc xung đột rất nghiêm trọng, không dùng cho mâu thuẫn nhỏ nhặt.
Examples
The two warriors began to struggle to the death.
Hai chiến binh bắt đầu **đấu tranh một mất một còn**.
Sometimes animals struggle to the death for food.
Đôi khi các loài vật **đấu tranh một mất một còn** vì thức ăn.
He had to struggle to the death against his enemy.
Anh ấy phải **đấu tranh một mất một còn** với kẻ thù của mình.
In the movie, the heroes were forced to struggle to the death for their freedom.
Trong phim, các anh hùng buộc phải **đấu tranh một mất một còn** để giành tự do.
The rivals didn’t just argue; they struggled to the death over the championship.
Các đối thủ không chỉ tranh cãi; họ đã **đấu tranh một mất một còn** vì chức vô địch.
When resources ran low, the two groups had to struggle to the death to survive.
Khi cạn kiệt tài nguyên, hai nhóm đã phải **đấu tranh một mất một còn** để sống sót.