아무 단어나 입력하세요!

"struggle along" in Vietnamese

cố gắng cầm cựgắng gượng tiếp tục

Definition

Tiếp tục làm một việc gì đó nhưng rất khó khăn hoặc cần nhiều nỗ lực, thường do gặp trở ngại hoặc thiếu thốn.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cụm từ không trang trọng, dùng cho việc tiếp tục dù gặp khó khăn, nhất là về tiền, sức khỏe hay công việc. Thường dùng 'struggle along on...' để nói về mức tiền ít ỏi.

Examples

Many people struggle along on a small salary.

Nhiều người **cố gắng cầm cự** với mức lương thấp.

After the operation, she had to struggle along for several weeks.

Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải **gắng gượng tiếp tục** trong vài tuần.

The old car just struggled along until it finally broke down.

Chiếc xe cũ chỉ **cố gắng cầm cự** cho đến khi hỏng hẳn.

We're just trying to struggle along until things get better.

Chúng tôi chỉ đang cố **cầm cự** cho đến khi mọi thứ tốt hơn.

If we keep struggling along like this, we’ll burn out.

Nếu chúng ta cứ **cầm cự** thế này, sẽ kiệt sức mất thôi.

Business was bad, but they managed to struggle along through the tough times.

Việc làm ăn khó khăn, nhưng họ vẫn **cố gắng cầm cự** qua thời kỳ khó khăn.