"stroked" in Vietnamese
Definition
Dùng tay vuốt hoặc chạm nhẹ lên vật gì đó một cách âu yếm hoặc an ủi. Cũng có thể chỉ sự di chuyển nhẹ nhàng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với động vật, tóc hoặc vải. Không dùng cho hành động mạnh hoặc nhanh. Đừng nhầm với 'strike' (đánh).
Examples
She stroked the cat softly.
Cô ấy nhẹ nhàng **vuốt nhẹ** con mèo.
He stroked her hair while she slept.
Anh ấy **vuốt nhẹ** tóc cô khi cô đang ngủ.
The painter gently stroked the canvas with a brush.
Người họa sĩ **vuốt nhẹ** lên tấm vải bằng cọ một cách dịu dàng.
She absentmindedly stroked the edge of her notebook during the meeting.
Cô ấy vô thức **vuốt nhẹ** viền cuốn sổ tay trong cuộc họp.
He stroked the puppy to help it fall asleep.
Anh ấy **vuốt nhẹ** chú cún con để giúp nó ngủ.
A cool breeze stroked his face as he stood by the window.
Làn gió mát **vuốt nhẹ** khuôn mặt anh khi anh đứng cạnh cửa sổ.