아무 단어나 입력하세요!

"strive toward" in Indonesian

nỗ lực hướng tớicố gắng đạt được

Definition

Cố gắng mạnh mẽ và kiên định để đạt được điều gì đó hoặc một mục tiêu cụ thể.

Usage Notes (Indonesian)

Đây là cụm từ trang trọng, thường gặp trong bối cảnh truyền cảm hứng, học tập hoặc kinh doanh. Dùng để chỉ nỗ lực kiên định hơn 'try' và đi kèm mục tiêu rõ ràng.

Examples

We must strive toward our goals every day.

Chúng ta phải **nỗ lực hướng tới** mục tiêu của mình mỗi ngày.

He always strives toward self-improvement.

Anh ấy luôn **nỗ lực hướng tới** việc hoàn thiện bản thân.

They strive toward a cleaner environment.

Họ **nỗ lực hướng tới** một môi trường sạch hơn.

Many young people strive toward making a difference in their communities.

Nhiều người trẻ **nỗ lực hướng tới** việc tạo sự khác biệt trong cộng đồng của họ.

Even when things get tough, she continues to strive toward her dreams.

Ngay cả khi gặp khó khăn, cô ấy vẫn **nỗ lực hướng tới** ước mơ của mình.

If you strive toward excellence, you’ll inspire others around you.

Nếu bạn **nỗ lực hướng tới** sự xuất sắc, bạn sẽ truyền cảm hứng cho những người xung quanh.