"strip out" in Vietnamese
Definition
Loại bỏ hoàn toàn một phần hoặc tính năng không cần thiết khỏi cái gì đó, thường dùng cho thông tin, vật liệu hoặc bộ phận.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong kỹ thuật, CNTT hoặc kinh doanh: 'strip out code'. Nhấn mạnh việc loại bỏ một cách triệt để, đôi khi chọn lọc, không chỉ đơn giản là 'remove'.
Examples
We need to strip out all the old wires before installing new ones.
Chúng ta cần **loại bỏ hoàn toàn** tất cả dây cũ trước khi lắp dây mới.
The editor will strip out unnecessary words from your essay.
Biên tập viên sẽ **gỡ bỏ** những từ không cần thiết khỏi bài luận của bạn.
They stripped out the furniture before painting the room.
Họ đã **dọn hết** đồ đạc ra khỏi phòng trước khi sơn.
Can you strip out the personal data from this file before sharing it?
Bạn có thể **loại bỏ hoàn toàn** dữ liệu cá nhân khỏi tệp này trước khi chia sẻ không?
The new software automatically strips out viruses and malware from downloads.
Phần mềm mới tự động **loại bỏ hoàn toàn** virus và mã độc ra khỏi các tệp tải về.
After the update, many features were stripped out to make the app simpler.
Sau khi cập nhật, nhiều tính năng đã bị **loại bỏ hoàn toàn** để ứng dụng đơn giản hơn.