아무 단어나 입력하세요!

"strikeout" in Vietnamese

cuộc đánh bóng bị loạithất bại (nghĩa bóng)

Definition

Trong bóng chày, khi một cầu thủ bị loại sau ba cú đánh hỏng, gọi là 'strikeout'. Từ này cũng được dùng để chỉ một nỗ lực thất bại.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ về bóng chày. Nghĩa bóng chỉ sự thất bại, thường gặp trong chuyện tình cảm, kinh doanh. Khi thống kê hay ghi là 'K' hoặc 'SO'.

Examples

He got a strikeout in the first inning.

Anh ấy đã có một **strikeout** ngay trong hiệp đầu tiên.

The pitcher celebrated his tenth strikeout of the game.

Người ném bóng đã ăn mừng **strikeout** thứ mười của mình trong trận.

A strikeout means the batter is out.

Một **strikeout** có nghĩa là cầu thủ đánh bóng bị loại.

It was a tough night—he ended with just one strikeout.

Đó là một đêm khó khăn—anh ấy chỉ có một **strikeout**.

She faced three batters and got three strikeouts in a row.

Cô ấy đã đối mặt ba người đánh bóng và giành ba **strikeouts** liên tiếp.

He went for the big pitch but ended up with another strikeout.

Anh ấy cố gắng ném bóng mạnh nhưng lại nhận thêm một **strikeout** nữa.