"strike on" in Vietnamese
Definition
Đột nhiên nghĩ ra một ý tưởng hoặc tình cờ phát hiện ra điều gì đó, thường là ngoài ý muốn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh thân mật, thường với 'an idea', 'a solution'. Không dùng cho nghĩa đánh vật lý. Gần với 'come up with', nhưng bất ngờ hơn.
Examples
He suddenly struck on a solution to the problem.
Anh ấy bất ngờ **nảy ra** cách giải quyết vấn đề.
She struck on a new idea during the meeting.
Trong cuộc họp, cô ấy **nảy ra** một ý tưởng mới.
After hours of thinking, they finally struck on a plan.
Sau nhiều giờ suy nghĩ, họ cuối cùng đã **nghĩ ra** một kế hoạch.
I was about to give up, but then I struck on just the right answer.
Tôi định bỏ cuộc thì **nảy ra** đúng câu trả lời.
Last night, I struck on a brilliant way to save money.
Đêm qua, tôi **nảy ra** một cách tuyệt vời để tiết kiệm tiền.
We were brainstorming when someone struck on the perfect slogan.
Chúng tôi đang động não thì ai đó **nảy ra** khẩu hiệu hoàn hảo.