아무 단어나 입력하세요!

"strike for" in Vietnamese

đình công đòi

Definition

Người lao động dừng làm việc để phản đối, thường nhằm đòi mức lương, điều kiện hoặc quyền lợi tốt hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Sau 'strike for' thường là lý do cụ thể ('strike for mức lương cao hơn'). Thường dùng trong bối cảnh chính thức, báo chí khi nói về đình công tập thể. Không nhầm với 'strike at' hay chỉ 'strike'.

Examples

The workers decided to strike for better pay.

Công nhân quyết định **đình công đòi** tăng lương.

Teachers will strike for smaller class sizes.

Giáo viên sẽ **đình công đòi** sĩ số lớp nhỏ hơn.

The nurses plan to strike for better working conditions.

Y tá dự định **đình công đòi** điều kiện làm việc tốt hơn.

They’re going to strike for paid sick leave if the company doesn’t listen.

Nếu công ty không lắng nghe, họ sẽ **đình công đòi** nghỉ ốm có lương.

We might have to strike for our rights if nothing changes.

Nếu không thay đổi gì, chúng ta có thể phải **đình công đòi** quyền lợi của mình.

A lot of people are ready to strike for a fair contract this year.

Nhiều người đã sẵn sàng **đình công đòi** hợp đồng công bằng năm nay.