아무 단어나 입력하세요!

"strike at" in Vietnamese

tấn côngnhắm vào (nghĩa bóng)

Definition

Cố gắng đánh hoặc tấn công ai đó hoặc điều gì đó với lực mạnh. Ngoài ra còn có thể chỉ hành động chống lại ý tưởng, vấn đề.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang nghĩa mạnh hơn 'attack', dùng cho cả tấn công vật lý trực tiếp hoặc chỉ trích, chống lại vấn đề. Chủ yếu xuất hiện trong văn viết hay văn trang trọng.

Examples

The snake tried to strike at the mouse.

Con rắn đã cố **tấn công** con chuột.

He struck at the ball with his bat.

Anh ấy dùng gậy **đánh vào** quả bóng.

The law aims to strike at corruption in government.

Luật này nhằm **nhắm vào** nạn tham nhũng trong chính phủ.

She struck at him when he came too close.

Cô ấy đã **tấn công** anh khi anh đến quá gần.

Journalists often strike at the heart of important issues.

Các nhà báo thường **đánh thẳng vào** trọng tâm các vấn đề quan trọng.

Sometimes, new policies try to strike at old traditions.

Đôi khi các chính sách mới cố **đánh vào** những truyền thống cũ.