아무 단어나 입력하세요!

"stretch the point" in Vietnamese

nói quácường điệu hóa

Definition

Khi nói hoặc diễn giải điều gì đó vượt quá sự thật hoặc hợp lý, làm cho nó trở nên cường điệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi muốn nói ai đó đã nói quá lên một chút so với thực tế, chứ không hẳn là nói dối. Dùng trong giao tiếp thân mật hoặc nói nhẹ nhàng.

Examples

I think it's stretching the point to say he's the best player ever.

Tôi nghĩ nói anh ấy là cầu thủ xuất sắc nhất mọi thời đại là **nói quá** rồi.

You're stretching the point if you call that art.

Nếu bạn gọi cái đó là nghệ thuật thì bạn đang **nói quá** đấy.

To say everyone disagrees would be stretching the point.

Nói rằng ai cũng không đồng ý là **cường điệu hóa**.

It might be stretching the point, but I’d say it’s almost impossible.

Có thể là **nói quá**, nhưng tôi nghĩ gần như không thể.

Some would say that's stretching the point, but I see your argument.

Một số người sẽ nói đó là **nói quá**, nhưng tôi hiểu ý bạn.

You can call it luck, but that’s really stretching the point.

Bạn có thể gọi đó là may mắn, nhưng như vậy là đang **nói quá** rồi.