아무 단어나 입력하세요!

"stretch a point" in Vietnamese

nới lỏng quy tắclinh động

Definition

Bình thường không cho phép nhưng vì lý do đặc biệt nên linh động hoặc miễn cho ai đó; làm ngoại lệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó xin được linh động một quy tắc vì lý do hợp lý. Mang tính thân mật, không dùng cho ngoại lệ quá lớn.

Examples

Can you stretch a point and let me submit the assignment tomorrow?

Bạn có thể **nới lỏng quy tắc** và cho tôi nộp bài tập vào ngày mai không?

The rule is strict, but in this case, we can stretch a point.

Quy định rất nghiêm, nhưng trường hợp này ta có thể **nới lỏng quy tắc**.

She asked the teacher to stretch a point for her illness.

Cô ấy xin thầy **nới lỏng quy tắc** vì bị ốm.

I know it’s not the usual way, but could you stretch a point just this once?

Tôi biết đây không phải cách thông thường, nhưng bạn có thể **nới lỏng quy tắc** một lần này được không?

If we stretch a point for you, we have to do it for everyone.

Nếu chúng tôi **nới lỏng quy tắc** cho bạn thì phải làm thế cho tất cả mọi người.

He’ll stretch a point sometimes if you explain your situation.

Nếu bạn giải thích hoàn cảnh, đôi khi anh ấy sẽ **nới lỏng quy tắc**.