아무 단어나 입력하세요!

"strenuously" in Vietnamese

hết sứcmạnh mẽ

Definition

Làm việc hoặc phản đối với nhiều sức lực, nỗ lực hoặc sự quyết tâm. Thường dùng khi ai đó cố gắng bảo vệ, phủ nhận hoặc phản đối một cách mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong văn viết chính thức như báo chí, luật pháp; thường đi kèm các động từ như 'phủ nhận hết sức', 'phản đối mạnh mẽ'. Không dùng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

She strenuously denied the accusations.

Cô ấy **hết sức** phủ nhận các cáo buộc.

He worked strenuously to finish the project on time.

Anh ấy đã làm việc **hết sức** để hoàn thành dự án đúng hạn.

The lawyer strenuously defended her client.

Luật sư đã **hết sức** bảo vệ thân chủ của mình.

They objected strenuously to the new policy at the meeting.

Họ **hết sức** phản đối chính sách mới tại cuộc họp.

After hours of strenuously hiking, we finally reached the top.

Sau nhiều giờ leo núi **hết sức**, chúng tôi cuối cùng đã lên đến đỉnh.

She always argues strenuously when she believes she's right.

Cô ấy luôn tranh luận **mạnh mẽ** khi cô ấy tin mình đúng.