아무 단어나 입력하세요!

"streets ahead" in Vietnamese

vượt xahơn hẳn

Definition

Tốt hơn nhiều hoặc tiên tiến hơn một điều hoặc người khác; vượt xa về chất lượng, khả năng hoặc tiến bộ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu là tiếng Anh Anh, không trang trọng, diễn đạt sự vượt trội rõ rệt. Thường đi với 'is streets ahead', không dịch sát nghĩa.

Examples

This phone is streets ahead of the old model.

Điện thoại này **vượt xa** mẫu cũ.

Their technology is streets ahead of the competition.

Công nghệ của họ **vượt xa** đối thủ.

She is streets ahead in math compared to her classmates.

Cô ấy **vượt xa** bạn cùng lớp về môn toán.

Honestly, their service is streets ahead of anywhere else in town.

Thật lòng mà nói, dịch vụ của họ **vượt xa** bất kỳ nơi nào khác trong thành phố.

That movie is streets ahead of what I expected. So good!

Bộ phim đó **vượt xa** những gì tôi mong đợi. Quá hay!

Compared to last year's event, this one is streets ahead in every way.

So với sự kiện năm ngoái, lần này **vượt xa** về mọi mặt.