"streamline" in Vietnamese
Definition
Làm cho một quy trình, hệ thống hoặc tổ chức trở nên đơn giản và hiệu quả hơn bằng cách loại bỏ những bước không cần thiết. Cũng dùng để nói về thiết kế giúp giảm lực cản, như ở ô tô hoặc máy bay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực doanh nghiệp, kỹ thuật. Hay đi kèm với các từ như ‘process’, ‘workflow’, ‘thiết kế’. Thể hiện sự hiện đại hoá hoặc tối ưu hóa.
Examples
We need to streamline our ordering process.
Chúng ta cần **tinh giản** quy trình đặt hàng của mình.
The company wants to streamline production to save money.
Công ty muốn **hợp lý hóa** sản xuất để tiết kiệm chi phí.
They redesigned the website to streamline navigation.
Họ đã thiết kế lại trang web để **tinh giản** việc điều hướng.
We're trying to streamline how we handle customer complaints.
Chúng tôi đang cố gắng **tinh giản** cách xử lý khiếu nại của khách hàng.
New software should help us streamline our daily workflow.
Phần mềm mới sẽ giúp chúng ta **tinh giản** quy trình làm việc hàng ngày.
They hired a consultant to streamline their operations.
Họ đã thuê một chuyên gia tư vấn để **hợp lý hóa** hoạt động của mình.