아무 단어나 입력하세요!

"strategists" in Vietnamese

nhà chiến lược

Definition

Nhà chiến lược là những người lên kế hoạch chiến lược kỹ lưỡng trong kinh doanh, chính trị hoặc quân sự để đạt mục tiêu.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp như 'nhà chiến lược quân sự', 'nhà chiến lược kinh doanh'. Không nhầm với 'chiến lược' (strategy) là kế hoạch.

Examples

The company hired strategists to improve their business plans.

Công ty đã thuê các **nhà chiến lược** để cải thiện kế hoạch kinh doanh của mình.

Many military strategists study history to find new ideas.

Nhiều **nhà chiến lược** quân sự nghiên cứu lịch sử để tìm những ý tưởng mới.

Political strategists help candidates plan campaigns.

Các **nhà chiến lược** chính trị giúp ứng viên lập kế hoạch vận động tranh cử.

Good strategists see several moves ahead, like chess players.

Những **nhà chiến lược** giỏi nhìn được nhiều bước đi phía trước như người chơi cờ vua.

Some strategists prefer to stay in the background and advise quietly.

Một số **nhà chiến lược** thích đứng phía sau và tư vấn lặng lẽ.

When a crisis hits, experienced strategists can make all the difference.

Khi khủng hoảng xảy ra, các **nhà chiến lược** dày dạn kinh nghiệm có thể tạo nên khác biệt lớn.