아무 단어나 입력하세요!

"strap up" in Vietnamese

băng lạibuộc chặt

Definition

Quấn lại hoặc buộc chặt một vật bằng dây thun, băng hoặc dây đeo để bảo vệ hoặc cố định, như khi bị thương ở tay hoặc chân.

Usage Notes (Vietnamese)

'Strap up' phổ biến trong tiếng Anh-Anh, nhất là khi nói về băng bó chấn thương; tiếng Anh-Mỹ thường dùng 'wrap' hay 'bandage'. Cũng có thể dùng khi cố định thiết bị, đặc biệt trong thể thao.

Examples

The nurse will strap up your ankle to stop it from swelling.

Y tá sẽ **băng lại** mắt cá chân của bạn để nó không bị sưng.

He had to strap up his wrist after the fall.

Anh ấy phải **băng lại** cổ tay sau cú ngã.

You should strap up the box before moving it.

Bạn nên **buộc chặt** cái hộp lại trước khi di chuyển.

My coach told me to strap up my knee so I could keep playing.

Huấn luyện viên bảo tôi **băng lại** đầu gối để có thể tiếp tục chơi.

Before going cycling, I always strap up my helmet nice and tight.

Trước khi đi đạp xe, tôi luôn **buộc chặt** mũ bảo hiểm của mình.

He told her to strap up if she wanted to join the game.

Anh ấy bảo cô ấy **buộc chặt** nếu muốn tham gia trò chơi.