아무 단어나 입력하세요!

"strap on" in Vietnamese

đeo vàogắn vào bằng dây đeo

Definition

Dùng dây hoặc đai để buộc chặt một vật gì đó lên người hoặc đồ vật khác. Đa số dùng khi nói về thiết bị bảo hộ hoặc dụng cụ cần gắn chắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng theo cách thân mật và hướng dẫn khi nói về việc đeo thiết bị như mũ bảo hiểm, balo, hoặc đồ bảo hộ. Tránh nhầm với nghĩa lóng không liên quan.

Examples

Remember to strap on your helmet before riding your bike.

Nhớ **đeo vào** mũ bảo hiểm trước khi đi xe đạp nhé.

He quickly strapped on his backpack and left the house.

Anh ấy vội vàng **đeo** balo rồi rời khỏi nhà.

You should strap on your seat belt for safety.

Bạn nên **đeo vào** dây an toàn để đảm bảo an toàn.

Give me a minute to strap on my boots before we go hiking.

Chờ mình một chút để **đeo vào** đôi giày trước khi đi leo núi nhé.

I always strap on my GoPro when I try something adventurous.

Mình luôn **đeo** GoPro mỗi khi thử điều gì đó mạo hiểm.

Don’t forget to strap on your knee pads before skateboarding.

Đừng quên **đeo vào** miếng bảo vệ đầu gối trước khi trượt ván nhé.