아무 단어나 입력하세요!

"strap in" in Vietnamese

thắt dây an toànchuẩn bị sẵn sàng

Definition

Nghĩa đen là thắt dây an toàn trước khi đi đâu đó; nghĩa bóng là chuẩn bị tinh thần cho điều gì đó khó khăn hoặc thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, cả nghĩa đen (dây an toàn) và nghĩa bóng (chuẩn bị điều gì đó). Không hoàn toàn đồng nghĩa với 'buckle up', nhưng cách dùng gần giống.

Examples

Please strap in before we start driving.

Vui lòng **thắt dây an toàn** trước khi chúng ta khởi hành.

You must strap in on this roller coaster.

Đi tàu lượn này bạn phải **thắt dây an toàn**.

Everyone, strap in for a long trip.

Mọi người, **chuẩn bị sẵn sàng** cho chuyến đi dài nhé.

The project starts tomorrow, so strap in—it’s going to be busy.

Dự án bắt đầu ngày mai, nên **chuẩn bị sẵn sàng** nhé — sẽ bận rộn đấy.

Alright, strap in. This is going to be a wild ride!

Được rồi, **chuẩn bị sẵn sàng** nhé. Đây sẽ là chuyến đi tuyệt vời!

If you’re not ready, now’s the time to strap in and face the challenge.

Nếu bạn chưa sẵn sàng, bây giờ là lúc để **chuẩn bị sẵn sàng** và đối mặt với thử thách.